J. Sueing

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica 5 22:05 12.8 5.6 2.2 48.8% 26.7% 60.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 22:05 12.8 5.6 2.2 48.8% 26.7% 60.0% 0 0
Benfica 18 23:21 12.3 5.9 2 50.3% 30.9% 78.8% 3 0
Benfica 6 26:03 9.8 6.7 1.5 47.7% 21.4% 60.9% 1 0
Czarni Slupsk 31 25:17 11.2 5.2 1.5 50.8% 34.1% 75.8% 0 0
Antwerp Giants 11 25:18 10.1 4.5 0.8 45.8% 23.3% 87.5% 0 0
Antwerp Giants 30 25:08 10.4 4.8 1.5 46.1% 28.0% 79.1% 1 0
Oklahoma City Thunder Antwerp Giants 3 19:25 8.3 5 1 33.3% 37.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions