J. Strong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siroki Brijeg Iraklis 26 27:00 12.1 2.5 4.9 45.4% 40.2% 90.3% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 12 31:45 16.7 3.2 5.5 50.7% 47.2% 90.0% 0 0
Basket League Basket League 10 23:09 7.4 1.9 3.9 38.0% 27.8% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 4 22:23 10.2 1.5 5.8 40.5% 35.7% 100.0% 0 0
Siroki Brijeg 6 30:42 12.7 3.3 6 47.8% 28.1% 50.0% 1 0
Siroki Brijeg 35 21:45 10.3 2.9 2.7 47.7% 38.6% 64.5% 0 0
Siroki Brijeg 11 21:11 11.2 2.2 1.5 47.3% 45.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions