J. Strings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 13 33:16 18.1 9.3 1.3 53.4% 7.7% 45.7% 5 0
LNB LNB 13 33:16 18.1 9.3 1.3 53.4% 7.7% 45.7% 5 0
Puente Alto 34 32:56 19.1 8.4 2.8 52.4% 40.8% 64.4% 13 0
Puente Alto 13 31:40 15.5 10.5 1.8 51.1% 0.0% 44.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions