J. Strasak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno U23 20 26:49 13.2 4.2 1 49.8% 34.7% 61.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 26:49 13.2 4.2 1 49.8% 34.7% 61.5% 0 0
Brno U23 27 21:31 9.6 3.3 0.6 45.9% 31.3% 66.1% 0 0
Brno U23 21 19:26 9 3.7 0.9 49.3% 29.0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions