J. Stone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 17 15:24 3.7 1.8 1.4 33.9% 23.1% 79.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 17 15:24 3.7 1.8 1.4 33.9% 23.1% 79.2% 0 0
Halcones de Obregon 13 11:40 2.7 0.7 1 23.9% 22.7% 88.9% 0 0
Halcones de Obregon 21 21:28 9.9 2.2 1.1 44.3% 30.6% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions