J. Stoll

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Welcome 27 15:06 4.1 1.8 2 36.5% 21.9% 66.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 27 15:06 4.1 1.8 2 36.5% 21.9% 66.7% 0 0
Aguada 19 1:18 0 0.2 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Aguada 9 2:38 0.8 0.2 0 40.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions