J. Stephens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 2 13:09 3 2 0 28.6% 28.6% 0.0% 0 0
NBA NBA 2 13:09 3 2 0 28.6% 28.6% 0.0% 0 0
Split 16 14:35 10.1 4.8 0.5 56.1% 35.3% 83.3% 0 0
Atlanta Hawks Split 15 13:19 6.9 3 0.6 56.5% 42.1% 85.7% 0 0
Obradoiro CAB 18 14:04 7.8 3.8 0.8 52.7% 34.1% 76.3% 0 0
FMP Beograd Charlotte Hornets 17 23:38 12.3 6.2 1.3 52.7% 42.4% 73.5% 2 0
Sacramento Kings 2 13:47 2.5 2.5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions