J. Stephens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 22 18:11 8.5 6 1.5 54.1% 5.9% 84.0% 2 0
Premijer liga Premijer liga 18 17:28 8.3 5.7 1.4 51.9% 6.2% 81.8% 2 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 21:24 9.5 7 2 64.0% 0.0% 100.0% 0 0
Split 13 18:24 8.8 4.8 1.6 52.4% 36.8% 90.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions