J. Stepanek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 2 15 18:22 12.5 3.5 0.9 50.0% 34.5% 65.8% 0 0
1. Liga 1. Liga 15 18:22 12.5 3.5 0.9 50.0% 34.5% 65.8% 0 0
Opava 2 11 24:42 14.8 4.1 1 49.2% 27.7% 74.3% 0 0
Opava 2 21 24:50 12.1 5.8 1.8 43.0% 33.0% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions