J. Stendersoe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 18 4:11 0.8 0.5 0.1 43.8% 0% 0.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 18 4:11 0.8 0.5 0.1 43.8% 0% 0.0% 0 0
Amager 23 14:23 4.6 2.5 0.2 47.6% 25.0% 69.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions