J. Stehlik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy 13 21:57 10.9 3.3 2.3 41.5% 35.9% 77.8% 0 0
1. Liga 1. Liga 13 21:57 10.9 3.3 2.3 41.5% 35.9% 77.8% 0 0
Snakes Ostrava 14 25:24 13.7 4.4 1.6 39.7% 31.0% 76.9% 0 0
Snakes Ostrava 14 20:22 9.1 4.4 1.1 37.2% 27.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions