J. Stamenic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga 29 23:41 6.4 1.4 1.7 38.7% 31.9% 88.5% 0 0
First League First League 29 23:41 6.4 1.4 1.7 38.7% 31.9% 88.5% 0 0
Sloga 30 23:12 7.9 1.4 1 35.7% 34.0% 83.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions