J. Soto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 35 28:58 8 3.1 4.8 33.1% 30.3% 64.6% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 35 28:58 8 3.1 4.8 33.1% 30.3% 64.6% 0 0
Osos de Manati 31 4:58 1.4 0.4 1 41.9% 32.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions