J. Soto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 19 33:38 14.7 9.3 1.7 31.9% 22.6% 70.2% 9 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 33:38 14.7 9.3 1.7 31.9% 22.6% 70.2% 9 0
Berazategui W 23 26:01 8.2 7.3 1.6 36.6% 26.5% 60.9% 3 0
Riachuelo W 20 27:25 10.2 8.1 1.6 36.5% 33.7% 70.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions