J. Soriano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dominican Republic 8 21:37 11.6 7.8 1.1 54.1% 0.0% 75.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 21:37 11.6 7.8 1.1 54.1% 0.0% 75.0% 1 0
Aguada Santeros 23 27:57 16.6 8.5 1.9 53.9% 0.0% 73.4% 10 0
Ulm Basket Zaragoza 34 16:16 8.6 4.3 0.4 55.6% 66.7% 69.1% 1 0
Aguada Santeros Basket Zaragoza 21 23:09 12.7 8 1.5 58.0% 33.3% 66.7% 7 0
Valencia 8 9:22 4.4 3.2 0.2 70.0% 0% 58.3% 0 0
Dominican Republic 6 20:52 10.5 5.8 0.5 63.2% 0.0% 65.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions