J. Soldan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 42 19:54 9 4.6 0.8 53.3% 18.2% 64.0% 5 0
NBL NBL 25 13:12 4.5 2.7 0.5 54.1% 12.5% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 21:15 9 3 2 100.0% 0% 75.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 30:15 16 7.8 1.1 52.1% 21.4% 70.4% 5 0
USK Prague B 21 27:47 10.4 8 1.5 55.1% 0.0% 57.5% 2 0
Pardubice 2 15 12:17 4.1 3.3 0.6 39.7% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions