J. Sojo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans 25 13:54 3.5 1.6 1.4 46.6% 46.5% 76.9% 0 0
Superliga Superliga 25 13:54 3.5 1.6 1.4 46.6% 46.5% 76.9% 0 0
Guaiqueries 16 9:23 2.9 1.3 0.4 51.5% 55.0% 66.7% 0 0
Guaiqueries 27 15:13 2.7 2.1 1.1 30.3% 22.4% 75.0% 0 0
Guaiqueries 27 16:56 3.9 2.4 1.4 45.9% 36.7% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions