J. Soeiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica W 3 16:50 8 3.3 4.3 57.1% 50.0% 80.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 16:50 8 3.3 4.3 57.1% 50.0% 80.0% 0 0
Benfica W 31 24:41 5.5 2.6 4.2 31.5% 20.2% 70.6% 0 0
Portugal W Benfica W 7 17:36 1.9 1.3 3.1 21.4% 20.0% 60.0% 0 0
Portugal W 12 18:02 2.4 2.7 3.1 18.4% 21.7% 62.5% 0 0
Bembibre W 29 25:19 5 2.8 3.6 24.3% 19.0% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions