J. Sodersten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 18 22:59 14.4 5.2 1.2 42.2% 30.4% 53.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 22:59 14.4 5.2 1.2 42.2% 30.4% 53.2% 0 0
Lulea Stars W 25 29:13 17.4 6.8 2 40.3% 22.0% 58.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions