J. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 20 15:10 7.2 2.9 0.6 56.7% 47.6% 87.5% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 20:55 9 6.5 0 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 18 14:32 6.9 2.5 0.7 58.8% 48.6% 81.2% 0 0
Mornar Bar 24 27:36 8.2 3.8 0.2 34.8% 28.4% 75.8% 0 0
Kolin 11 30:15 20.7 6.7 0.8 49.1% 39.3% 77.4% 2 0
Kolin 4 24:41 18.2 5.5 1 50.0% 34.8% 88.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions