J. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 7 8:26 3.3 2.9 0.6 41.2% 0.0% 64.3% 0 0
B League B League 7 8:26 3.3 2.9 0.6 41.2% 0.0% 64.3% 0 0
Fukuoka 52 23:01 15.7 9.1 1.8 75.2% 0.0% 64.3% 22 0
Diamond Dolphins 59 17:42 9 6.9 1 64.7% 0.0% 57.8% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions