J. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 35 14:03 7.5 1.9 1.7 48.4% 32.3% 86.1% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 35 14:03 7.5 1.9 1.7 48.4% 32.3% 86.1% 0 0
Piratas de Bogota Motilones del Norte 63 31:33 16.4 3.1 3.3 46.1% 33.3% 85.3% 2 0
Piratas de Bogota Corsarios Cartagena Achilleas K. 35 32:00 18.4 3.5 2.9 46.2% 37.4% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions