J. Small

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Telsiai 36 23:44 8.4 2.7 0.8 40.2% 39.2% 75.9% 0 0
NKL NKL 36 23:44 8.4 2.7 0.8 40.2% 39.2% 75.9% 0 0
Plunges Olimpas 32 29:12 14.7 5.6 2.4 42.1% 34.2% 82.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions