J. Small

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 30 30:52 13.6 5 2.8 39.8% 32.5% 58.0% 1 0
Liga Unike Liga Unike 1 18:21 6 3 1 27.3% 0.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 29 31:18 13.9 5 2.9 40.2% 33.3% 58.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions