J. Skific

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava 29 17:57 10.4 2.8 1.3 49.1% 32.3% 75.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 24 17:42 10.1 2.8 1.3 48.0% 30.0% 74.1% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 27:19 15 4 1 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 4 17:01 11 2.5 1.2 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
Dubrava 32 29:57 15.3 6.1 2.1 48.5% 31.6% 69.3% 2 0
Pardubice 37 25:34 12.2 6.7 1.7 50.6% 36.6% 64.8% 4 0
Pardubice 2 29:01 10 6.5 2.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions