J. Sims

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 6 23:08 14.2 3.7 1.8 51.6% 43.8% 80.0% 0 0
NBA NBA 6 23:08 14.2 3.7 1.8 51.6% 43.8% 80.0% 0 0
Charlotte Hornets 6 18:38 7 1 2 40.0% 40.0% 80.0% 0 0
Philadelphia 76ers 6 10:42 2.8 1.5 0.7 80.0% 80.0% 71.4% 0 0
Charlotte Hornets 1 16:54 9 1 3 66.7% 66.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions