J. Simonek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek CZ.ACADEMY 42 15:15 5.5 2.7 1.1 35.8% 15.4% 62.3% 1 0
NBL NBL 16 3:41 0.4 0.1 0.2 18.2% 25.0% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 3 18:40 6.3 3.7 2 21.7% 12.5% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 22:51 8.9 4.5 1.7 39.0% 15.2% 62.3% 1 0
Srsni Pisek Radotin 26 12:37 3.9 1.9 1.7 31.5% 31.6% 68.8% 0 0
Srsni Pisek 29 8:55 1.6 0.8 0.9 23.7% 18.9% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions