J. Simms

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Ramla W 6 37:21 15.8 7 7 37.9% 24.0% 63.9% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 37:21 15.8 7 7 37.9% 24.0% 63.9% 3 0
Israel W 5 32:01 14.2 7 5.2 45.1% 18.8% 73.3% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions