J. Simmons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ohod Al-Riyadi 21 29:41 20.3 6 3.5 52.5% 43.9% 78.0% 3 0
Premier League Premier League 13 32:49 24.7 7 4.3 54.5% 46.1% 73.8% 3 0
WASL WASL 8 24:35 13.2 4.5 2.2 47.4% 36.0% 92.0% 0 0
NLEX Road Warriors 4 42:35 37 9 5 49.5% 29.7% 83.0% 1 0
Philadelphia 76ers 4 7:07 4 1.5 0 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
San Antonio Spurs 13 22:23 10.9 2.4 1.8 37.5% 37.5% 74.1% 0 0
San Antonio Spurs 4 15:23 7.5 1.5 1 50.0% 50.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions