J. Sime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar KK Zagreb Sonik Puntamika 28 17:19 5.6 2.8 0.4 52.9% 35.2% 55.0% 1 0
Premijer liga Premijer liga 2 1:58 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 2 5:54 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 19:32 6.6 3.1 0.5 54.7% 36.5% 55.0% 1 0
Alkar Sonik Puntamika 25 14:40 4.8 2.9 0.2 52.7% 32.0% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions