J. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 4 7:40 3.5 0.5 0.5 62.5% 50.0% 50.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 2:47 3 1 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 9:18 3.7 0.3 0.7 66.7% 100.0% 50.0% 0 0
Galitos Barreiro 7 6:18 2.4 0.7 0.4 41.2% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions