J. Sienra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto W 20 25:59 13.3 3.3 4.8 42.5% 37.0% 75.7% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 20 25:59 13.3 3.3 4.8 42.5% 37.0% 75.7% 0 0
Instituto W 22 31:07 14.2 3.4 3.5 37.5% 23.3% 78.9% 0 0
Quimsa W 27 26:53 9.5 4.3 2.3 38.7% 42.1% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions