J. Shelley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W Geelong United W 21 33:24 12.5 3.6 3.5 31.8% 24.4% 85.7% 0 0
NBL W NBL W 21 33:24 12.5 3.6 3.5 31.8% 24.4% 85.7% 0 0
Geelong United W 20 30:24 11 3 3.6 34.2% 26.2% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions