J. Sheldon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 41 20:18 6.2 1.3 1.6 41.7% 30.9% 86.0% 0 0
NBA NBA 41 20:18 6.2 1.3 1.6 41.7% 30.9% 86.0% 0 0
Connecticut Sun W Washington Mystics W 31 22:48 7.7 1.8 1.9 42.6% 41.1% 86.2% 0 0
Dallas Wings W 40 22:27 5.2 2.1 2.4 33.7% 33.7% 95.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions