J. Shaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Absheron Lions 8 17:19 5.5 6.5 0.6 44.1% 33.3% 72.2% 0 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 8 17:19 5.5 6.5 0.6 44.1% 33.3% 72.2% 0 0
Graz UBSC 46 28:44 8.3 8.8 1.1 51.9% 0.0% 64.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions