J. Sharp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sacramento Kings Toronto Raptors Vaqueros de Bayamon G League United 15 16:31 6.1 5.2 0.6 70.4% 0.0% 36.8% 0 0
California Classic California Classic 2 10:46 3.5 2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
NBA NBA 5 18:10 7.4 7.4 0.8 71.4% 0% 41.7% 0 0
BSN BSN 5 13:20 6.4 3.4 0.2 68.4% 0.0% 42.9% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 22:54 5.3 6.7 1.3 63.6% 0.0% 20.0% 0 0
Dallas Mavericks 5 16:07 2.2 4 0 71.4% 0% 25.0% 0 0
Dallas Mavericks 4 9:08 2 2.2 0 0% 0% 40.0% 0 0
Dallas Mavericks 4 12:35 2.2 4.2 0.5 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions