J. Sharkey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caneros 6 21:59 10.7 3.7 4.5 50.0% 23.5% 74.1% 0 0
LNB LNB 6 21:59 10.7 3.7 4.5 50.0% 23.5% 74.1% 0 0
Joker Sombor BC iLab Basketbol 11 33:46 17.4 3.5 6.1 43.0% 32.6% 84.9% 2 0
Valcea Balıkesir BŞB 12 15:18 5.4 2.1 3.4 32.1% 13.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions