J. Sequera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto Ciudad Nueva 19 29:29 9.9 5.6 2.6 33.9% 28.8% 63.5% 2 0
LNB LNB 19 29:29 9.9 5.6 2.6 33.9% 28.8% 63.5% 2 0
Dep. San Jose 34 14:57 4.1 2.4 1 34.3% 31.0% 72.7% 0 0
Libertad Olimpia Kings 35 29:06 12.3 4.9 2.1 41.4% 36.2% 75.6% 1 0
Libertad Olimpia Kings Paraguay 36 21:09 6.2 3.9 1.8 36.6% 34.9% 84.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions