J. Sebree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 16 31:27 15.1 5.8 2.4 38.6% 30.7% 63.8% 1 0
NBL NBL 16 31:27 15.1 5.8 2.4 38.6% 30.7% 63.8% 1 0
Bertrange 9 36:57 19.2 8.1 3.8 42.6% 38.3% 81.6% 2 0
Lahti Basketball 1 21:17 8 7 1 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions