J. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 32 22:48 12.6 5.8 1.3 53.7% 39.3% 74.0% 2 0
SLB SLB 29 22:56 12.9 5.7 1.2 53.6% 38.6% 73.2% 1 0
SLB Cup SLB Cup 3 21:26 9.7 6.3 1.7 56.2% 50.0% 81.8% 1 0
London Lions 8 26:19 12.5 5.4 1.5 44.6% 20.0% 85.3% 0 0
Ludwigsburg 33 25:30 12.8 5.5 0.9 48.9% 34.3% 68.6% 3 0
Ludwigsburg 14 26:30 12.5 5.5 0.6 47.1% 28.6% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions