J. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FMP Beograd 5 22:11 9.2 0.4 2.6 32.0% 12.5% 92.9% 0 0
Super League Super League 4 21:03 10.2 0 2.5 35.0% 0.0% 92.9% 0 0
Korac cup Korac cup 1 26:42 5 2 3 20.0% 33.3% 0% 0 0
FMP Beograd 34 21:15 11.3 2.1 3.1 40.9% 28.6% 76.2% 0 0
Podgorica 9 28:16 17.6 2.6 6.1 55.8% 36.7% 81.6% 0 0
Podgorica FMP Beograd Franklin Bulls 42 26:25 14.1 3.3 4.1 43.3% 30.0% 81.5% 1 1
MBK Handlova 20 32:16 17.4 5 6.5 46.8% 26.9% 77.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions