J. Schott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 21 29:47 9.5 5.2 1.9 48.8% 19.1% 80.6% 0 0
Superliga Superliga 21 29:47 9.5 5.2 1.9 48.8% 19.1% 80.6% 0 0
Furstenfeld 10 17:36 3.9 2.2 0.8 43.8% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions