J. Schiffer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saarlouis W 6 19:44 5.8 2.7 2 30.0% 28.1% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 19:44 5.8 2.7 2 30.0% 28.1% 100.0% 0 0
Germany W 4 11:11 1.2 1.5 0 25.0% 16.7% 0% 0 0
Germany W 8 6:30 3 0.2 0.6 40.9% 27.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions