J. Savic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joker Sombor BC KK Madzari 33 21:54 8.3 4.4 0.6 46.2% 23.9% 63.6% 1 0
First League First League 17 25:00 9 5.2 0.8 50.8% 24.2% 65.7% 1 0
Superleague Superleague 16 18:37 7.6 3.4 0.5 41.2% 23.5% 61.3% 0 0
Spars Ilidza Sloga 25 24:03 8.8 4.2 0.5 48.9% 28.3% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions