J. Santos Gregorio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 7 31:21 13.4 5.3 2.6 38.6% 26.9% 80.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 7 31:21 13.4 5.3 2.6 38.6% 26.9% 80.0% 0 0
Instituto W 23 28:23 11.1 5 2.7 36.2% 28.7% 69.5% 0 0
Riachuelo W 24 24:14 7.8 4.6 2 34.6% 22.9% 65.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions