J. Sanader

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 31 22:43 8.5 1.7 2.4 42.1% 36.8% 57.1% 0 0
Premijer liga Premijer liga 2 23:18 7 1 2.5 38.5% 44.4% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 29 22:41 8.6 1.7 2.4 42.3% 36.4% 57.1% 0 0
Kastela 30 18:03 7.9 1.8 1.1 42.3% 42.1% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions