J. Samanos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 30 16:51 5.1 3.7 0.9 60.9% 0.0% 46.2% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 16:51 5.1 3.7 0.9 60.9% 0.0% 46.2% 1 0
Nanterre U21 17 10:42 2.5 2.5 0.5 0% 0% 38.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions