J. Salcedo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 19 22:51 6.8 2.8 2.6 45.4% 40.4% 59.5% 0 0
LBP LBP 19 22:51 6.8 2.8 2.6 45.4% 40.4% 59.5% 0 0
Caimanes del Llano Paisas 23 18:25 4 2 1.9 36.1% 27.9% 63.3% 0 0
Caribbean Storm Islands Paisas 55 9:51 2.3 1 1.3 34.6% 22.6% 54.1% 1 0
Bucaros 25 8:26 2.2 1 0.8 38.0% 28.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions