J. Salazar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 23 18:07 6.8 3.8 1 44.7% 25.8% 70.4% 0 0
Superliga Superliga 23 18:07 6.8 3.8 1 44.7% 25.8% 70.4% 0 0
Pioneros 4 1:56 0.5 0 0.2 20.0% 0.0% 0% 0 0
Pioneros 16 4:45 1.5 0.8 0.4 55.6% 0.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions