J. Saarinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 22 13:44 5 2.7 0.4 50.7% 50.0% 64.5% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 22 13:44 5 2.7 0.4 50.7% 50.0% 64.5% 0 0
Raholan Pyrkiva 14 11:01 5.1 2.4 1 49.1% 18.8% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions